vị thành niên

vị thành niên

Một vị thành niên đang đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người chưa đến tuổi trưởng thành: "vị thành niên" chỉ những cá nhânđộ tuổi chưa đủ năng lực pháp lý sinh lý để được coi người lớn, thường dưới 18 tuổi theo quy định pháp luật.
    • Giai đoạn phát triển giữa thiếu niên trưởng thành: "vị thành niên" cũng được dùng để nói về lứa tuổi chuyển tiếp từ 10 đến 17 tuổi, đánh dấu sự phát triển về thể chất, tâm lý xã hội.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến lứa tuổi chưa trưởng thành: Dùng để mô tả các đặc điểm, hành vi hoặc quyền lợi của người trong độ tuổi này.
    • Chưa đủ tuổi chịu trách nhiệm pháp lý: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ tình trạng chưa đủ tuổi để thực hiện một số quyền hoặc nghĩa vụ nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Vị thành niên cần được bảo vệ khỏi các tác động tiêu cực từ xã hội. (Những người chưa trưởng thành cần sự che chở đặc biệt.)
    • Luật pháp quy định quyền lợi của vị thành niên trong các vụ kiện. (Các quy định pháp luật dành cho người chưa đủ 18 tuổi.)
  • Tính từ:

    • Đây một bệnh viện chuyên khoa vị thành niên. (Bệnh viện này chuyên điều trị cho lứa tuổi chưa trưởng thành.)
    • Hành vi vị thành niên thường bị ảnh hưởng bởi bạn đồng trang lứa. (Các hành động của người chưa lớn thường chịu tác động từ nhóm bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tội phạm vị thành niên": tội phạm do người chưa đủ 18 tuổi thực hiện.

    • Tội phạm vị thành niên đang vấn đề nhức nhốinhiều quốc gia. (Các hành vi phạm pháp của người chưa lớn gây lo ngại xã hội.)
  • "sức khỏe vị thành niên": tình trạng thể chất tinh thần của lứa tuổi chuyển tiếp.

    • Chương trình giáo dục sức khỏe vị thành niên giúp các em hiểu về dậy thì. (Các bài học về sức khỏe dành cho tuổi mới lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiếu niên (danh từ): lứa tuổi từ 11 đến 15, gần với "vị thành niên" nhưng hẹp hơn.

    • Thiếu niên thường thích khám phá thế giới xung quanh. (Các em ở độ tuổi 11-15 tính tò mò cao.)
  • Trẻ vị thành niên (cụm danh từ): cách nói nhấn mạnh tính trẻ con của lứa tuổi này.

    • Trẻ vị thành niên cần được hướng dẫn về kỹ năng sống. (Người chưa trưởng thành cần sự chỉ bảo từ người lớn.)
  • Người lớn (danh từ): người đã trưởng thành, trái nghĩa với "vị thành niên".

    • Người lớn trách nhiệm hơn trong việc ra quyết định. (Người trưởng thành chịu trách nhiệm pháp lý đầy đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Chưa thành niên: người chưa đủ tuổi trưởng thành (thường dùng trong văn bản pháp lý).
  • Tuổi mới lớn: giai đoạn phát triển tâm sinh lý từ 10 đến 18 tuổi.
  • Thanh thiếu niên: nhóm tuổi từ 10 đến 19, bao gồm cả thiếu niên vị thành niên.
Thành ngữ liên quan
  • Vị thành niên vi phạm pháp luật: cụm từ chỉ hành vi phạm tội của người chưa đủ 18 tuổi.
    • Vị thành niên vi phạm pháp luật thường được xử lý theo hướng giáo dục hơn trừng phạt. (Người chưa lớn phạm tội được ưu tiên cải tạo thay vì bỏ tù.)